Thông tin
Montenegro
Contract Period:
- Montenegro,SerbiaQuốc gia
-
37AGE
02/11/1989
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
VĐQG Đức
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Pháp
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Pháp
-
International Champions Cup
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
VĐQG Ý
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Cúp Ý
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Krasava ENY Ypsonas FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
AEL Limassol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Ethnikos Achnas |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Araz Nakhchivan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Araz Nakhchivan |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Torpedo Kutaisi |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Torpedo Kutaisi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP Cup
|
AEK Larnaca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|