Thông tin
Cercle Brugge
Contract Period:
9
- Pháp,CameroonQuốc gia
-
21AGE
22/02/2005
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Toulon Tournament
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
24-25
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 26/34GS/GP
- 0.21(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 2.06(0.68)Sút bóng
(OT)
- 11(6.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.65Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.76Rê bóng
- 1.32Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.47Đánh đầu
- 2.47Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.44Đánh đầu thành công
- 5/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.44(0.44)Sút bóng
(OT)
- 10(6.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.56Đánh đầu
- 2.44Sai lầm
- 0.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.22Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 6.88(4.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.13Đánh đầu
- 1.75Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 1/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.58(0.17)Sút bóng
(OT)
- 4.08(2.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
FC Dender |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
La Louviere |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Luxembourg |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Gent |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Standard Liege |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MR Tourn
|
U23 Saudi Arabia |
0 |
2 |
0 |
0
0
|
|
MR Tourn
|
Mexico U20 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|