Thông tin
- Togo,PhápQuốc gia
-
32AGE
08/08/1994
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Lithuania A Lyga
-
Cúp Lithuania
-
VĐQG Scotland
-
26
-
25
-
24
-
25
-
20-21
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 21/21GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.13(0.07)Sút bóng
(OT)
- 15.6(10.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 1.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 13/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TOPLYGA
|
Baltija Panevezys |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
Siauliai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
Siauliai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Dziugas Telsiai |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
Kauno Zalgiris |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
Dziugas Telsiai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Baltija Panevezys |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Hegelmann Litauen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LIT Cup
|
Kauno Zalgiris |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
FK Dainava Alytus |
0 |
0 |
0 |
1
0
|