Thông tin
Ajax Amsterdam
Contract Period:
23
- Hà LanQuốc gia
-
35AGE
19/12/1991
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
Europa League
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Siêu cúp Hà Lan
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
14-15
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
AEK Larnaca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Celtic |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
PAOK Saloniki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Hibernian FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|