Thông tin
Stoke City
Contract Period:
15
- Pháp,D.R. CongoQuốc gia
-
38AGE
15/12/1988
- -Vị trí
- 196 cmChiều cao
- 89 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
AFC Champions League
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Pháp
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Ý
-
FIFA World Cup
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
UEFA Super Cup
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
Europa League
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Charlton Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Oxford United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Aluminium Arak |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
IRN PR
|
Foolad Khozestan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Zob Ahan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Persepolis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|