Thông tin
Atromitos Athens
Contract Period:
77
- Thụy SĩQuốc gia
-
35AGE
17/08/1991
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Đức
-
Hạng hai Đức
-
UEFA Champions League
-
FIFA World Cup
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
15-17
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Panserraikos |
4 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Aris Salonica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Sion |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Lugano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|