Thông tin
Atlanta United
Contract Period:
5
- Na UyQuốc gia
-
31AGE
17/05/1995
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
NCAL Cup
-
UEFA Nations League
-
Hạng hai Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Na Uy
-
Europa League
-
VĐQG Thụy Điển
-
26
-
25
-
24
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20
-
19
-
18
-
17
-
16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
USA CUP
|
Orlando City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Los Angeles Galaxy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Toronto FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Philadelphia Union |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New England Revolution |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NCAL Cup
|
Pumas UNAM |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Seattle Sounders |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Inter Miami |
0 |
0 |
0 |
0
1
|