Thông tin
FC Groningen
Contract Period:
6
- Hà LanQuốc gia
-
23AGE
28/05/2003
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
Thống kê cầu thủ
- 24/24GS/GP
- 0.21(0.13)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 2.29(0.5)Sút bóng
(OT)
- 48.25(40.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 2.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 1.29Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 1.13Đánh đầu
- 0.96Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 1.54Đánh đầu thành công
- 28/29GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.28
Thẻ phạt
- 1.45(0.59)Sút bóng
(OT)
- 41.1(32.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 1.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.41Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 1.41Phạm lỗi
- 0.93Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 0.93Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 3.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.76Đánh đầu thành công
- 28/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1.03(0.22)Sút bóng
(OT)
- 32.16(23.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.78Rê bóng
- 0.72Bị phạm lỗi
- 1.81Phạm lỗi
- 0.91Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 2.28Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 1.75Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Volendam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Volendam |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Telstar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|