Thông tin
SBV Excelsior
Contract Period:
1
- Hà LanQuốc gia
-
30AGE
18/10/1996
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Giao hữu
-
Hạng 2 Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 32/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 45.31(26.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 13.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.16Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 32.5(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 34/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.03(0)Sút bóng
(OT)
- 40.91(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 10.97Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.12Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.03Đánh đầu
- 0.03Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 34/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 31.74(18.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 8.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.03Sai lầm
- 0.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu