Thông tin
Neftchi Fargona
Contract Period:
18
- CroatiaQuốc gia
-
31AGE
07/07/1995
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
Uzbekistan Super League
-
VĐQG Romania
-
VĐQG Bỉ
-
Europa Conference League
-
Hạng Nhất Anh
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Ý
-
VĐQG Hà Lan
-
26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UZB D1
|
Xorazm Urganch |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Lokomotiv Tashkent |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Termez Surkhon |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Mashal Muborak |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Dinamo Batumi |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Metaloglobus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
FC Unirea 2004 Slobozia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Farul Constanta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Universitaea Cluj |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Steaua Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|