Thông tin
MTK Hungaria FC
Contract Period:
-
55
- CroatiaQuốc gia
-
26AGE
10/06/2000
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Bỉ
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 18/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/20GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 20.71(18.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.14Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 29/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.07
0.17
Thẻ phạt
- 0.4(0.13)Sút bóng
(OT)
- 38.23(29.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 4.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 2.43Cắt bóng
- 1.37Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0.47Bẫy việt vị
- 2.97Đánh đầu thành công
- 8/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.38
Thẻ phạt
- 0.13(0.13)Sút bóng
(OT)
- 40.38(32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2.13Cắt bóng
- 0.88Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0.88Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Fredericia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Aalborg BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DAN Cup
|
FC Copenhagen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Viborg |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
FC Copenhagen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|