Thông tin
Crvena Zvezda
Contract Period:
25
- Serbia,ÚcQuốc gia
-
25AGE
22/01/2001
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £7.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Nga
-
Europa League
-
Cúp Nga
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Siêu Cúp Nga
-
Euro 2024
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER CUP
|
Vojvodina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Partizan Belgrade |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Vojvodina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
FK Zeleznicar Pancevo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Andorra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
Rubin Kazan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FC Terek Groznyi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Spartak Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
CSKA Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|