| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 190 cm | 82 kg | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 196 cm | 82 kg | Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 182 cm | 76 kg | Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | 178 cm | 71 kg | Thụy Điển |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 177 cm | 61 kg | Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo cánh phải | 19 | 174 cm | 64 kg | Anh |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | 172 cm | 59 kg | Ma Rốc |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Senegal |
| Tiền vệ cánh trái | 21 | 179 cm | 73 kg | Bỉ |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 188 cm | 74 kg | Ireland |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 186 cm | 83 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 183 cm | 83 kg | Pháp |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 187 cm | 70 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 177 cm | 65 kg | Pháp |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 187 cm | 75 kg | Ma Rốc |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 172 cm | 66 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 180 cm | 77 kg | Anh |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | 170 cm | 68 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 187 cm | 84 kg | Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ cánh phải | 20 | 180 cm | 68 kg | Bờ Biển Ngà |
| Tiền vệ tấn công | 22 | 173 cm | 64 kg | Paraguay |
| Tiền vệ tấn công | 17 | 183 cm | 69 kg | Thụy Điển |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 183 cm | 75 kg | Ba Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 184 cm | 80 kg | Pháp |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 188 cm | 83 kg | Bồ Đào Nha |
| Thủ môn | 36 | 188 cm | 84 kg | Thụy Điển |
| Thủ môn | 20 | 200 cm | 95 kg | Bỉ |
| Thủ môn | 24 | 188 cm | 84 kg | Pháp |
| Thủ môn | 20 | 190 cm | 81 kg | Ba Lan |

