Thông tin
Rakow Czestochowa
Contract Period:
4
- Hy LạpQuốc gia
-
29AGE
11/11/1997
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
Thống kê cầu thủ
- 26/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.1(0.03)Sút bóng
(OT)
- 25.13(22.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.13Đánh đầu thành công
- 27/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.07(0)Sút bóng
(OT)
- 15.79(13.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.07Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 83.75(77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 6.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 1.5Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 42.4(31.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 2.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 3Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0.8Bẫy việt vị
- 1.6Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Lechia Gdansk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Widzew lodz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Korona Kielce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
SK Sigma Olomouc |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Cracovia Krakow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Pogon Szczecin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Puszcza Niepolomice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|