| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 46 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo | 26 | - | - | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 2025 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 183 cm | - | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 18 | 190 cm | - | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | - | - | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 192 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 19 | - | - | Nigeria |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 186 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | - | - | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 171 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 186 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 39 | 180 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 184 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải | 19 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 189 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ tấn công | 25 | 189 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | - | - | Úc |
| Thủ môn | 21 | - | - | Na Uy |
| Thủ môn | 31 | 190 cm | 87 kg | Na Uy |
| Thủ môn | 20 | - | - | Na Uy |
| Thủ môn | 24 | 190 cm | - | Ethiopia |

