| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 45 | 186 cm | 80 kg | Na Uy |
| Tiền đạo | 16 | - | - | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 179 cm | 70 kg | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 179 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 181 cm | 69 kg | Na Uy |
| Tiền đạo cánh trái | 33 | 182 cm | 72 kg | Na Uy |
| Tiền đạo cánh phải | 19 | 176 cm | 69 kg | Na Uy |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 185 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Na Uy |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 192 cm | 85 kg | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 196 cm | 91 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 184 cm | 76 kg | Kosovo |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 180 cm | 74 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 172 cm | 70 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | 181 cm | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh phải | 29 | 188 cm | 85 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải | 37 | 180 cm | 73 kg | Na Uy |
| Tiền vệ phòng ngự | 20 | 181 cm | 71 kg | Na Uy |
| Tiền vệ phòng ngự | 19 | - | - | Na Uy |
| Thủ môn | 26 | 194 cm | 85 kg | Quần đảo Faroe |
| Thủ môn | 21 | 190 cm | 77 kg | Na Uy |
| Thủ môn | 2025 | - | - | Na Uy |

