Thông tin
Malaysia
Contract Period:
8
- Malaysia,AnhQuốc gia
-
28AGE
12/03/1998
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Malaysia
-
Asian Cup
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
25-26
-
24-25
-
24-27
-
23-25
-
21-23
Thống kê cầu thủ
- 14/19GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/20GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 15.5(12.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.33)Sút bóng
(OT)
- 31.67(25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MAS SL
|
Kelantan United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Cu-a-la Lăm-pơ |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MALAC
|
Cu-a-la Lăm-pơ |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS SL
|
PDRM FA |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Imigresen FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Singapore |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Terengganu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MALAC
|
PB Pahang |
1 |
0 |
0 |
0
0
|