| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 43 | - | - | Thái Lan |
| Tiền đạo | 30 | 189 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 195 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 185 cm | - | Thái Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 181 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 33 | 184 cm | - | Thái Lan |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 170 cm | - | Thái Lan |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 168 cm | - | Thái Lan |
| Tiền đạo cánh phải | 29 | 172 cm | - | Thái Lan |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 176 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Thái Lan |
| Tiền vệ | 30 | 176 cm | 73 kg | Brazil |
| Hậu vệ | 33 | 192 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 188 cm | 75 kg | Thái Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 175 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 35 | 185 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 192 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ trung tâm | 34 | 173 cm | 60 kg | Thái Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 168 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 32 | 173 cm | 65 kg | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 173 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | 165 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 186 cm | - | Thái Lan |
| Tiền vệ tấn công | 30 | 180 cm | - | Thái Lan |
| Tiền vệ tấn công | 34 | 158 cm | 45 kg | Madagascar |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 175 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 185 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ phòng ngự | 34 | 175 cm | - | Thái Lan |
| Thủ môn | 29 | 178 cm | - | Thái Lan |
| Thủ môn | 24 | - | - | Thái Lan |
| Thủ môn | 31 | 180 cm | - | Thái Lan |
| Thủ môn | 22 | - | - | Thái Lan |

