Thông tin
FK Sarajevo
Contract Period:
38
- Bờ Biển NgàQuốc gia
-
20AGE
10/08/2006
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bosnia & Herzegovina
-
Europa Conference League
-
VĐQG Georgia
Thống kê cầu thủ
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Inter Turku |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS PL
|
Rudar Prijedor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS PL
|
NK Siroki Brijeg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS Cup
|
FK Velez Mostar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GEO D1
|
Dila Gori |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
GEO D1
|
FC Saburtalo Tbilisi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GEO D1
|
Dinamo Batumi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GEO D1
|
Torpedo Kutaisi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GEO D1
|
FC Saburtalo Tbilisi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GEO D1
|
Dinamo Tbilisi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|