Thông tin
Al-Nassr FC
Contract Period:
2
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
32AGE
06/05/1994
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 62 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
AFC Champions League 2
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Ả Rập Xê Út Super Cup
-
Giao hữu
-
AFC Champions League
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA World Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22
-
22
-
21
-
19-21
-
19
Thống kê cầu thủ
- 19/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.31(0.06)Sút bóng
(OT)
- 27(23.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.81Chuyền bóng quan trọng
- 1.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.84Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.91Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 27/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.74(0.15)Sút bóng
(OT)
- 38.89(33.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.3Chuyền bóng quan trọng
- 1.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.96Phạm lỗi
- 1.37Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.04Đánh đầu thành công
- 22/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.3Kiến tạo
-
0.04
0
Thẻ phạt
- 0.52(0.13)Sút bóng
(OT)
- 53.52(46.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.43Chuyền bóng quan trọng
- 2.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 1.65Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.87Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 4/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 10.33(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Shabab |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACL2
|
FC Istiklol Dushanbe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Suqoor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACL2
|
FC Goa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Kholood |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Dhamk |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Qadasiya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Raed |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Khaleej Club |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|