Thông tin
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
28AGE
01/09/1998
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.275 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
Thống kê cầu thủ
- 27/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.21(0.03)Sút bóng
(OT)
- 33.28(29.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 2.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 1.14Cắt bóng
- 0.59Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.55Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Najma(KSA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Hilal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Ettifaq |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Hazm |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Najma(KSA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Feiha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SK CUP
|
Al-Qadasiya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|