Thông tin
Montreal Impact
Contract Period:
- NigeriaQuốc gia
-
24AGE
01/10/2002
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 0/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0)Sút bóng
(OT)
- 3.1(2.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 10/26GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.19(0.42)Sút bóng
(OT)
- 11.35(8.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0.15Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.62Đánh đầu thành công
- 11/25GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.32(0.4)Sút bóng
(OT)
- 10.76(7.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.76Đánh đầu
- 1.36Sai lầm
- 0.28Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 9.83(7.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 9/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.19(0.46)Sút bóng
(OT)
- 8.92(6.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.96Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.81Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Slovan Liberec |
1 |
0 |
0 |
0
0
|