Thông tin
Chongqing Tonglianglong
Contract Period:
-
37
- Trung QuốcQuốc gia
-
21AGE
20/05/2005
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 57 kgCân nặng
- £0.125 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
Hạng Nhất Trung Quốc
Thống kê cầu thủ
- 1/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.09(0.09)Sút bóng
(OT)
- 7.09(6.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 13/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.43(0.29)Sút bóng
(OT)
- 16.5(13.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 18.5(15.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 54(44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu