| Tên | ||||
|---|---|---|---|---|
| Lee Jung-hyo | ||||
| 58 | Bruno Da Silva Costa | |||
| 9 | Stanislav Iljutcenko | |||
| 10 |
Isnairo Reis Silva Morais
|
|||
| 77 | Kim Ji Hyun | |||
| 91 | Ji won Park | |||
| 96 | Paulo Henrique | |||
| Bruno Silva | ||||
| 7 | Jefferson Gabriel Nascimento Brito,Fessin | |||
| 22 | Kang Seong-Jin | |||
| 3 | Kyung-bin Mo | |||
| 99 | Do-yeon Kim | |||
| 13 | Min-jun Yeo | |||
| 4 | Ju-Hun Song | |||
| 5 | Ko Jong Hyun | |||
| 15 | Sung-Min Jung | |||
| 20 | Hong Jung Ho | |||
| 28 | Geun-yeong Yoon | |||
| 33 | Park Dae-Won | |||
| 14 | Jeong Ho Yeon | |||
| 16 | Hyeon-bin Park | |||
| 17 | Kang Hyun Muk | |||
| 23 | Min-woo Kim | |||
| 24 | Seung-Beom Ko | |||
| 2 | Seok-hwan Jang | |||
| 18 | Ji-moog Choi | |||
| 92 | Sang-min Lee | |||
| 11 | Lee Joon Jae | |||
| 27 | Geon-hee Lee | |||
| 32 | Jung Dong Yoon | |||
| 19 | Kim Seong Ju | |||
| 6 | Ji-hoon Lim | |||
| 1 | Min-jun Kim | |||
| 21 | Yang Hyung Mo | |||
| 30 | Jun-hong Kim | |||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 50 | 176 cm | 70 kg | Hàn Quốc |
| Tiền đạo | 26 | 176 cm | 64 kg | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 35 | 189 cm | 82 kg | Nga |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 174 cm | 75 kg | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 185 cm | 80 kg | Hàn Quốc |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 166 cm | - | Hàn Quốc |
| Tiền đạo cánh trái | 30 | 170 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 176 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh phải | 27 | 176 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 180 cm | - | Hàn Quốc |
| Tiền vệ | 19 | 187 cm | - | Hàn Quốc |
| Tiền vệ | 21 | 181 cm | - | Hàn Quốc |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Hàn Quốc |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 190 cm | 83 kg | Hàn Quốc |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 191 cm | 82 kg | Hàn Quốc |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 189 cm | - | Hàn Quốc |
| Hậu vệ trung tâm | 36 | 186 cm | 77 kg | Hàn Quốc |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 193 cm | - | Hàn Quốc |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 178 cm | - | Hàn Quốc |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 180 cm | 73 kg | Hàn Quốc |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 177 cm | - | Hàn Quốc |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 175 cm | 67 kg | Hàn Quốc |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 185 cm | - | Hàn Quốc |
| Tiền vệ trung tâm | 32 | 172 cm | 70 kg | Hàn Quốc |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 180 cm | - | Hàn Quốc |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 178 cm | - | Hàn Quốc |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | 175 cm | - | Hàn Quốc |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | 180 cm | 67 kg | Hàn Quốc |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 176 cm | - | Hàn Quốc |
| Hậu vệ cánh phải | 32 | 174 cm | - | Hàn Quốc |
| Tiền vệ tấn công | 19 | 169 cm | 61 kg | Hàn Quốc |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 189 cm | - | Hàn Quốc |
| Thủ môn | 26 | 187 cm | - | Hàn Quốc |
| Thủ môn | 34 | 186 cm | 82 kg | Hàn Quốc |
| Thủ môn | 23 | 190 cm | 87 kg | Hàn Quốc |

