SV Ried Đội hình

Tên
 
Andreas Heraf
Andreas Heraf
48
Raphael Pesu
Raphael Pesu
 
Joris Boguo
Joris Boguo
7
Kingstone Mutandwa
Kingstone Mutandwa
9
Saliou Sane
Saliou Sane
13
Peter Kiedl
Peter Kiedl
12
Ante Bajic
Ante Bajic
29
Antonio Van Wyk
Antonio Van Wyk
3
Yussef Nasrawe
Yussef Nasrawe
19
Jussef Nasrawe
Jussef Nasrawe
28
Nicolas Bajlicz
Nicolas Bajlicz
40
Leonit Zeqiri
Leonit Zeqiri
47
Evan Eghosa Aisowieren
Evan Eghosa Aisowieren
17
Philipp Pomer
Philipp Pomer
18
Fabian Rossdorfer
Fabian Rossdorfer
20
Nevio Zotz
Nevio Zotz
5
Nikki Havenaar
Nikki Havenaar
23
Michael Sollbauer
Michael Sollbauer
25
Dominik Kirnbauer
Dominik Kirnbauer
30
Oliver Steurer
Oliver Steurer
6
Moegamat Yusuf Maart
Moegamat Yusuf Maart
8
Martin Rasner
Martin Rasner
22
Conrad Scholl
Conrad Scholl
22
Stefan Schwab
Stefan Schwab
24
Christopher Wernitznig
Christopher Wernitznig
26
Jonas Mayer
Jonas Mayer
38
Nermin Mesic
Nermin Mesic
3
Jonathan Scherzer
Jonathan Scherzer
14
Philip Weissenbacher
Philip Weissenbacher
1
Andreas Leitner
Andreas Leitner captain
15
Jores Boguo
Jores Boguo
34
Dominik Stoger
Dominik Stoger
36
Marcel Kostenbauer
Marcel Kostenbauer
77
Felix Wimmer
Felix Wimmer
POS AGE HT WT NAT
HLV 58 - - Áo
Tiền đạo 17 - - Áo
Tiền đạo 18 - 63 kg Áo
Tiền đạo trung tâm 23 180 cm 76 kg Zambia
Tiền đạo trung tâm 33 187 cm 86 kg Đức
Tiền đạo trung tâm 22 193 cm 84 kg Áo
Tiền đạo cánh trái 30 183 cm 78 kg Áo
Tiền đạo cánh phải 24 178 cm 70 kg Nam Phi
Tiền vệ 19 - - Đức
Tiền vệ 19 173 cm - Iraq
Tiền vệ 22 173 cm 68 kg Áo
Tiền vệ 17 - - Kosovo
Tiền vệ 20 - - Áo
Tiền vệ cánh trái 28 180 cm 70 kg Áo
Tiền vệ cánh trái 20 180 cm 70 kg Áo
Tiền vệ cánh phải 19 175 cm 67 kg Áo
Hậu vệ trung tâm 31 198 cm 94 kg Nhật Bản
Hậu vệ trung tâm 36 187 cm 86 kg Áo
Hậu vệ trung tâm 23 190 cm 61 kg Áo
Hậu vệ trung tâm 31 191 cm 91 kg Đức
Tiền vệ trung tâm 30 170 cm 65 kg Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 31 177 cm 72 kg Áo
Tiền vệ trung tâm 18 190 cm 80 kg Đức
Tiền vệ trung tâm 35 183 cm 77 kg Áo
Tiền vệ trung tâm 36 179 cm 79 kg Áo
Tiền vệ trung tâm 22 173 cm 66 kg Áo
Tiền vệ trung tâm 20 - 70 kg Đức
Hậu vệ cánh trái 30 185 cm 76 kg Áo
Hậu vệ cánh phải 21 - 77 kg Áo
Thủ môn 32 184 cm 72 kg Áo
Thủ môn 2025 - - D.R. Congo
Thủ môn 19 200 cm 88 kg Áo
Thủ môn 24 189 cm 78 kg Áo
Thủ môn 27 183 cm 75 kg Áo