Thông tin
FC Eindhoven
Contract Period:
7
- Hà LanQuốc gia
-
30AGE
08/09/1996
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 27/33GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 1.52(0.7)Sút bóng
(OT)
- 18.7(14.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.45Chuyền bóng quan trọng
- 1.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 33/34GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
Almere City FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
VVV Venlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Jong AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Vitesse Arnhem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Dordrecht 90 |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
ADO Den Haag |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Willem II |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Jong Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
PSV Eindhoven |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
De Treffers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|