Thông tin
Grasshoppers
Contract Period:
27
- ĐứcQuốc gia
-
30AGE
08/11/1996
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Cúp Thụy Sĩ
-
VĐQG Đan Mạch
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 14/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.06
0.38
Thẻ phạt
- 0.81(0.19)Sút bóng
(OT)
- 57.56(50.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.06Chuyền bóng quan trọng
- 5.81Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 1.19Cắt bóng
- 0.44Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0.19Sai lầm
- 1.81Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 1.69Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0.03
0.3
Thẻ phạt
- 0.67(0.06)Sút bóng
(OT)
- 47.58(41.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.12Chuyền bóng quan trọng
- 3.97Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 1.27Phạm lỗi
- 1.15Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 1.73Tắc bóng
- 0.15Bẫy việt vị
- 0.97Đánh đầu thành công
- 21/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0.2)Sút bóng
(OT)
- 11.4(9.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 6/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.76(0.24)Sút bóng
(OT)
- 18.88(16.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 1.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
Servette |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
Stade Ouchy |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
GER D2
|
Greuther Furth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hertha BSC Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Bochum |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hannover 96 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Fortuna Dusseldorf |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FC Magdeburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Preuben Munster |
0 |
0 |
0 |
0
1
|