Thông tin
Newport County
Contract Period:
5
- ÁoQuốc gia
-
31AGE
27/03/1995
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
VĐQG Scotland
-
Europa League
-
Hạng 2 Áo
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
20-21
-
19-20
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 18/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.44(0)Sút bóng
(OT)
- 38.44(28.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 1.72Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 1.11Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.61Đánh đầu
- 1.22Sai lầm
- 2.94Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 3.11Đánh đầu thành công
- 30/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.27(0.03)Sút bóng
(OT)
- 45.79(39.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 1.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 1.48Phạm lỗi
- 1.48Cắt bóng
- 0.58Cản bóng
- 1.03Đánh đầu
- 1.3Sai lầm
- 2.48Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 2.76Đánh đầu thành công
- 11/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.11(0)Sút bóng
(OT)
- 21.11(15.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 1.32Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.47Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2.47Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 1.05Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 20.75(17.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 3.25Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 40(35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Notts County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Walsall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Barnet |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Cambridge United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Salford City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Milton Keynes Dons |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO LC
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Ross County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO LC
|
Elgin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
St. Johnstone |
0 |
0 |
1 |
0
0
|