Thông tin
Slovan Bratislava
Contract Period:
15
- Serbia,Bosnia & HerzegovinaQuốc gia
-
26AGE
23/03/2000
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovkia
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Séc
-
Europa Conference League
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
22-23
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 13/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 22(19.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2.67(2.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 8/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 26.58(20.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0.67Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 17/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK D1
|
Spartak Trnava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
MFK Ruzomberok |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK Cup
|
Spartak Trnava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
DAC Dunajska Streda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Slovan Liberec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
MFK Karvina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Glasgow Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Glasgow Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|