Thông tin
Slovenia
Contract Period:
10
- SloveniaQuốc gia
-
24AGE
09/01/2002
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Euro U21
-
UEFA Nations League
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
MTK Hungaria FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
FC Koper |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Aluminij |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Olimpija Ljubljana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Primorje |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Aluminij |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
De Rita Goni Lane |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Mura 05 |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Olimpija Ljubljana |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
Radomlje |
0 |
1 |
0 |
0
0
|