| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
63 |
173 cm |
68 kg |
Anh |
|
| Tiền đạo |
21 |
- |
- |
Anh |
| Tiền đạo |
36 |
174 cm |
70 kg |
Canada |
| Tiền đạo trung tâm |
28 |
182 cm |
70 kg |
Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
34 |
196 cm |
92 kg |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
19 |
178 cm |
73 kg |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
31 |
196 cm |
85 kg |
Anh |
| Tiền đạo cánh phải |
34 |
180 cm |
70 kg |
Wales |
| Tiền vệ |
21 |
- |
- |
Anh |
| Tiền vệ |
19 |
180 cm |
- |
Gibraltar |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Scotland |
| Tiền vệ |
19 |
- |
70 kg |
Tây Ban Nha |
| Tiền vệ cánh phải |
22 |
176 cm |
70 kg |
Anh |
| Hậu vệ |
21 |
- |
71 kg |
Anh |
| Hậu vệ |
29 |
190 cm |
- |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
190 cm |
85 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
188 cm |
79 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
194 cm |
84 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
34 |
196 cm |
93 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
19 |
- |
72 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
30 |
191 cm |
86 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
34 |
180 cm |
86 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
26 |
175 cm |
64 kg |
Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
27 |
176 cm |
81 kg |
Anh |
| Hậu vệ cánh trái |
22 |
186 cm |
76 kg |
Anh |
| Hậu vệ cánh phải |
20 |
178 cm |
62 kg |
Anh |
| Tiền vệ tấn công |
32 |
178 cm |
75 kg |
Anh |
| Tiền vệ tấn công |
25 |
174 cm |
67 kg |
Đức |
| Tiền vệ tấn công |
26 |
183 cm |
77 kg |
Anh |
| Thủ môn |
33 |
191 cm |
96 kg |
Anh |
| Thủ môn |
29 |
194 cm |
81 kg |
Anh |
| Thủ môn |
20 |
- |
- |
Anh |