Thông tin
Sheffield United
Contract Period:
42
- AnhQuốc gia
-
22AGE
13/09/2004
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Ngoại Hạng Anh
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 36/40GS/GP
- 0.13(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 1.4(0.4)Sút bóng
(OT)
- 48.25(38.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.08Chuyền bóng quan trọng
- 1.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.18Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 0.9Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.98Đánh đầu
- 1.43Sai lầm
- 1.78Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.98Đánh đầu thành công
- 35/45GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.96(0.27)Sút bóng
(OT)
- 38.42(31.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 1.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0.47Cản bóng
- 0.78Đánh đầu
- 0.78Sai lầm
- 1.51Tắc bóng
- 0.02Bẫy việt vị
- 1.24Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Derby County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Watford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Norwich City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Oxford United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Stoke City |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Leicester City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Portsmouth |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Slovakia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Blackburn Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Southampton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|