Thông tin
ETO Gyori FC
Contract Period:
17
- HungaryQuốc gia
-
26AGE
27/09/2000
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 61 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Hungary
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
UEFA Nations League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
MLS Mỹ
-
Euro 2024
-
25-26
-
26-27
-
26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
21-22
-
21
-
21
-
19-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Slovenia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Kazincbarcika |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Varda SE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|