Thông tin
Budapest Honved
Contract Period:
11
- HungaryQuốc gia
-
32AGE
02/01/1994
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.54 TriệuGiá trị ước tính
-
Cúp Hungary
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
21-22
-
20-22
-
19-21
-
18-19
-
18
-
17
-
16
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 28(19.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 22.67(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D2E
|
Vasas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Szegedi AK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Fehervar Videoton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Szegedi AK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Mezokovesd Zsory |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Kozarmisleny SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Kecskemeti TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Szentlorinc SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Fehervar Videoton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Vasas |
1 |
0 |
0 |
0
1
|