Thông tin
Sturm Graz
Contract Period:
9
- Ba LanQuốc gia
-
23AGE
05/01/2003
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Ý
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 9/23GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.87(0.39)Sút bóng
(OT)
- 5.91(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 1.09Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 9/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0.17(0.17)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.5)Sút bóng
(OT)
- 8.83(4.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 4.5(1.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
SC Kalsdorf |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
LNZ Cherkasy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
NK Mura 05 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Volendam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D2
|
FC Liefering |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
U21 Ukraine |
1 |
0 |
0 |
0
0
|