Thông tin
Thổ Nhĩ Kỳ U21
Contract Period:
16
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
23AGE
22/08/2003
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Thống kê cầu thủ
- 15/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.11)Sút bóng
(OT)
- 12.86(8.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 1.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.96Cắt bóng
- 0.54Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.68Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 1.07Đánh đầu thành công
- 15/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.57(0.26)Sút bóng
(OT)
- 23.39(17.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 1.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 1.22Cắt bóng
- 0.52Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.35Sai lầm
- 0.74Tắc bóng
- 0.3Bẫy việt vị
- 1.96Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 33.67(29.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 2.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Antalyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Kasimpasa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Adana Demirspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|