Thông tin
- Mỹ,Ma RốcQuốc gia
-
20AGE
05/02/2006
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
World Cup U20
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
NCAL Cup
Thống kê cầu thủ
- 11/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.5(0.21)Sút bóng
(OT)
- 36.57(30.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.21Chọc khe
- 0.79Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 1.36Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 1.36Đánh đầu
- 1.93Sai lầm
- 2.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 7/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.38(0.24)Sút bóng
(OT)
- 22.9(19.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 10.2(8.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 36.67(33.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.67Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 32.33(25.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
New York Red Bulls |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New York City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Minnesota United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
FC Cincinnati |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFAWYC
|
New Caledonia U20 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
FC Cincinnati |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Philadelphia Union |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS Next PL
|
Cincinnati II |
1 |
0 |
0 |
0
0
|