Thông tin
Albirex Niigata
Contract Period:
22
- Nhật BảnQuốc gia
-
29AGE
19/06/1997
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.275 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
Cúp Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 8/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.31(0.08)Sút bóng
(OT)
- 30.46(25.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 0.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 1.69Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.62Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.85Đánh đầu thành công
- 24/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.12(0.04)Sút bóng
(OT)
- 35.4(31.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 1.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 0.84Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Kochi United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Gamba Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Urawa Red Diamonds |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Tokyo Verdy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|