Thông tin
Kyoto Sanga
Contract Period:
39
- Nhật BảnQuốc gia
-
29AGE
18/04/1997
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.85 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
26
-
25
-
24
-
23
-
19
-
25
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
19
-
18
-
17
-
16
Thống kê cầu thủ
- 4/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.27(0)Sút bóng
(OT)
- 17.36(12.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.09Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 30/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0.03
0.06
Thẻ phạt
- 0.94(0.29)Sút bóng
(OT)
- 28.38(20)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.47Chuyền bóng quan trọng
- 1.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.76Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 22/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.23Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.15(0.42)Sút bóng
(OT)
- 26.73(18.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.54Chuyền bóng quan trọng
- 1.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.96Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.85Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 6/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.83(0.33)Sút bóng
(OT)
- 16.33(11.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.25Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.58Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 37/38GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 40/40GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 42/42GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/17GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/40GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kawasaki Frontale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Tokyo Verdy |
0 |
0 |
0 |
1
0
|