Thông tin
Rodez Aveyron
Contract Period:
11
- Guadeloupe,PhápQuốc gia
-
23AGE
12/11/2003
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
Gold Cup
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 30/34GS/GP
- 0.41(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/30GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 9(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 3.75(2.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Annecy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Amiens SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
ES Troyes AC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Dunkerque |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Bastia |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Stade Reims |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Grenoble |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Clermont Foot |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
US Boulogne |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Nancy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|