Thông tin
Mito Hollyhock
Contract Period:
19
- Nhật BảnQuốc gia
-
27AGE
19/08/1999
- -Vị trí
- 164 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.22 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
Cúp Nhật Bản
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
Thống kê cầu thủ
- 16/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.63(0.16)Sút bóng
(OT)
- 40.42(32.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 3.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 1.16Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.74Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.84Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 16(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/38GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Urawa Red Diamonds |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
FC Machida Zelvia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|