| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 50 | - | - | Bắc Macedonia |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 182 cm | - | Tajikistan |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | - | - | Tajikistan |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 185 cm | - | Tajikistan |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 171 cm | - | Tajikistan |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 183 cm | - | Tajikistan |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 165 cm | - | Tajikistan |
| Tiền đạo cánh phải | 27 | 179 cm | - | Tajikistan |
| Tiền vệ cánh trái | 16 | - | - | Tajikistan |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 190 cm | - | Tajikistan |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 179 cm | 70 kg | Tajikistan |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 184 cm | - | Tajikistan |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 184 cm | - | Tajikistan |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 178 cm | - | Tajikistan |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 174 cm | - | Tajikistan |
| Hậu vệ cánh trái | 33 | 181 cm | - | Tajikistan |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 177 cm | - | Tajikistan |
| Hậu vệ cánh phải | 18 | 165 cm | - | Tajikistan |
| Hậu vệ cánh phải | 31 | 183 cm | - | Tajikistan |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 180 cm | - | Tajikistan |
| Tiền vệ phòng ngự | 19 | - | - | Tajikistan |
| Tiền vệ phòng ngự | 31 | 168 cm | 62 kg | Tajikistan |
| Thủ môn | 31 | 201 cm | - | Tajikistan |
| Thủ môn | 26 | 184 cm | - | Tajikistan |
| Thủ môn | 27 | 194 cm | - | Tajikistan |

