Thông tin
FC Tokyo
Contract Period:
8
- Nhật BảnQuốc gia
-
28AGE
20/04/1998
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
26
-
25
-
24
-
23
-
19
-
18
-
25
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
19
-
18
Thống kê cầu thủ
- 5/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 35.67(30.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 32/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.09(0.21)Sút bóng
(OT)
- 50.06(40.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.85Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 1.24Phạm lỗi
- 1.03Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 33/35GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.57(0.2)Sút bóng
(OT)
- 51.37(43.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 1.34Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 1.09Phạm lỗi
- 1.51Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 0.51Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 28/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.71(0.1)Sút bóng
(OT)
- 62.55(54.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 1.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.61Rê bóng
- 0.87Bị phạm lỗi
- 1.23Phạm lỗi
- 1.97Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.16Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/39GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 37/41GS/GP
- 0.02(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 39/41GS/GP
- 0.02(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
FC Machida Zelvia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Yokohama F Marinos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JE Cup
|
Cerezo Osaka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN LC
|
Shonan Bellmare |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Gamba Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|