Thông tin
Vissel Kobe
Contract Period:
6
- Nhật BảnQuốc gia
-
35AGE
05/10/1991
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
Siêu Cúp Nhật Bản
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
-
16
-
14
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
20
-
20
-
19
-
18
-
17-18
-
17
-
16
-
15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Okayama FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Shimizu S-Pulse |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Sanfrecce Hiroshima |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Albirex Niigata |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kashima Antlers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Shonan Bellmare |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
0 |
0 |
0 |
0
1
|