Thông tin
Vissel Kobe
Contract Period:
-
14
- Nhật BảnQuốc gia
-
38AGE
02/06/1988
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- 59 kgCân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
Cúp Nhật Bản
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
-
AFC Champions League
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
FIFA World Cup
-
Kirin Cup (Japan)
-
Asian Cup
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
VĐQG Đức
-
26
-
25
-
22
-
21
-
25
-
24
-
23
-
23
-
22
-
21
-
21
-
20-21
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17
-
17
-
16-19
-
16-17
-
16-17
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14
-
13-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Shonan Bellmare |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Albirex Niigata |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kashima Antlers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JE Cup
|
Matsumoto Yamaga FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
FC Tokyo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Yokohama F Marinos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|