Thông tin
- Nhật BảnQuốc gia
-
29AGE
28/09/1997
- -Vị trí
- 164 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £0.28 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 9/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.81(0.31)Sút bóng
(OT)
- 14.44(10.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.81Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.31Rê bóng
- 0.81Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 21/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Osaka FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
JEF United Ichihara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Renofa Yamaguchi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Roasso Kumamoto |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Renofa Yamaguchi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Omiya Ardija |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Ehime FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|