Thông tin
Tochigi City
Contract Period:
33
- Nhật BảnQuốc gia
-
30AGE
12/05/1996
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 2/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.33(0.22)Sút bóng
(OT)
- 17.11(13.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 1.11Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.22Đánh đầu thành công
- 4/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/25GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Jubilo Iwata |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Thespa Kusatsu Gunma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
SC Sagamihara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D3
|
SC Sagamihara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|