Thông tin
Real Sociedad
Contract Period:
14
- Nhật BảnQuốc gia
-
25AGE
04/06/2001
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £30 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Kirin Cup (Japan)
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
UEFA Champions League
-
Asian Cup
-
Thế vận hội Olympic
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Copa América
-
Audi Cup
-
International Champions Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
21-23
-
21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19
-
19
-
19
-
19
-
19
-
19
-
18
-
18
-
17
-
17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Alaves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA CUP
|
Osasuna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Levante |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Valencia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Osasuna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIFA WCQL
|
Indonesia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIFA WCQL
|
Bahrain |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Leganes |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Midtjylland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Getafe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|