Thông tin
- Nhật BảnQuốc gia
-
28AGE
01/06/1998
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Romania
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 7/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.22(0)Sút bóng
(OT)
- 18.33(16.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 28/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARM D1
|
Ararat Yerevan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
FC Van |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM CUP
|
FC Ararat Armenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Ararat Yerevan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
FC Ararat Armenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
FC Pyunik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Gandzasar Kapan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Steaua Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Steaua Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|