Thông tin
Albirex Niigata
Contract Period:
28
- Nhật BảnQuốc gia
-
27AGE
06/03/1999
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 3/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.27(0)Sút bóng
(OT)
- 10.91(7.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.27Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.27Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.09Đánh đầu thành công
- 34/36GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.36(0.07)Sút bóng
(OT)
- 15.5(12.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.79Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.43Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.79Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.54(0.29)Sút bóng
(OT)
- 12.07(9.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.86Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.61Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.04Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Imabari |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Vissel Kobe |
1 |
0 |
0 |
0
1
|